dung-cart

/'dʌɳkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
dung-cart

A farmer pushes a dung-cart across the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở phân: Một loại xe, thường xe ngựa kéo hoặc xe đẩy, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển phân chuồng (phân động vật) từ chuồng trại ra đồng ruộng để bón hoặc đến nơi đổ bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded the dung-cart with manure from the stable. (Người nông dân chất phân từ chuồng ngựa lên xe chở phân.)
    • In traditional agriculture, the dung-cart was an essential tool for fertilizing the fields. (Trong nông nghiệp truyền thống, xe chở phân một công cụ thiết yếu để bón cho đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được dùng trong bối cảnh mô tả nông nghiệp truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các phương tiện cơ giới như xe tải nhỏ thường thay thế cho "dung-cart".
Biến thể từ gần giống
  • Dung (danh từ): phân, đặc biệt phân động vật được dùng làm phân bón.
  • Manure cart (danh từ): xe chở phân bón (cùng nghĩa với "dung-cart").
Từ đồng nghĩa
  • Manure wagon: xe chở phân.
  • Muck cart: xe chở phân (cách gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dung-cart

A farmer pushes a dung-cart across the farmyard.

danh từ
  1. xe chở phân