dung-fly
/'dʌɳflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nhặng: Một loài ruồi nhỏ, thường có màu đen hoặc sẫm, sống gần hoặc đẻ trứng trên phân động vật (phân bò, ngựa, cừu...). Ấu trùng của chúng phát triển trong phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was full of dung-flies buzzing around the cow pats. (Cánh đồng đầy những con nhặng bay vo ve quanh những đống phân bò.)
- Dung-flies are important decomposers in the ecosystem. (Nhặng là loài phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả, "dung-fly" đôi khi được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để chỉ những kẻ thấp kém, phiền toái hoặc sống dựa vào sự ô uế, đồi bại.
- He considered the corrupt officials no better than dung-flies. (Hắn ta coi những quan chức tham nhũng chẳng khác gì lũ nhặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dung beetle (n): Bọ hung (một loài bọ cánh cứng lăn phân thành những viên tròn).
- Blowfly (n): Ruồi xanh (một loại ruồi lớn hơn, thường đẻ trứng trên xác chết hoặc vết thương).
Từ đồng nghĩa
- Filth fly: Ruồi sống ở nơi dơ bẩn (một thuật ngữ chung hơn).
- Manure fly: Ruồi phân (cách gọi mô tả trực tiếp).