dung-fork

/'dʌɳfɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
dung-fork

A farmer uses a dung-fork to move manure into a wheelbarrow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chĩa dở phân: Một loại công cụ nông nghiệp hình dạng giống cái chĩa, được thiết kế đặc biệt để xúc, nâng di chuyển phân chuồng (phân động vật) hoặc các chất hữu cơ tương tự trong trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a dung-fork to spread manure in the field. (Người nông dân dùng một cái chĩa dở phân để rải phân chuồng ra cánh đồng.)
    • After cleaning the stable, he leaned the dung-fork against the wall. (Sau khi dọn chuồng ngựa, anh ta dựng cái chĩa dở phân vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as useful as a dung-fork in a kitchen": Một cách nói von, ám chỉ một vật hoặc người hoàn toàn không phù hợp hoặcdụng trong một tình huống cụ thể nào đó.
    • Trying to fix a computer with that old manual is like using a dung-fork in a kitchen. (Cố gắng sửa máy tính với cuốn sách hướng dẫn đó chẳng khác nào dùng chĩa dở phân trong nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Manure fork (n): Chĩa phân, một từ đồng nghĩa trực tiếp cho "dung-fork".
  • Pitchfork (n): Chĩa ba, một công cụ tương tự nhưng thường nhiều răng hơn có thể được dùng cho nhiều mục đích khác, như xới cỏ khô, không chỉ riêng cho phân.
Từ đồng nghĩa
  • Manure fork: chĩa phân.
  • Dung shovel: xẻng xúc phân (một công cụ khác với hình dạng khác nhưng cùng chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dung-fork")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dung-fork")

dung-fork

A farmer uses a dung-fork to move manure into a wheelbarrow.

danh từ
  1. chĩa dở phân