dunnage

/'dʌnidʤ/
Học thuật
Thân thiện
dunnage

A sailor places fresh dunnage between crates in the ship's hold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu lót, đệm hàng hóa: Vật liệu (như rơm, mùn cưa, giấy, gỗ, túi khí) được sử dụng trong vận chuyển lưu kho để bảo vệ hàng hóa khỏi bị hư hại, ẩm ướt, va đập hoặc xê dịch trong container, tàu thuyền, hoặc xe tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used wooden dunnage to separate the crates in the ship's hold. (Các công nhân đã sử dụng gỗ lót để ngăn cách các thùng hàng trong hầm tàu.)
    • Proper dunnage is essential to prevent the machinery from shifting during transit. (Vật liệu lót đúng cách cần thiết để ngăn máy móc bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.)
    • The cost of plastic dunnage was included in the shipping invoice. (Chi phí cho vật liệu lót bằng nhựa đã được bao gồm trong hóa đơn vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To provide dunnage for": Cung cấp vật liệu lót cho.

    • The supplier will provide dunnage for the fragile glassware. (Nhà cung cấp sẽ cung cấp vật liệu lót cho đồ thủy tinh dễ vỡ.)
  • "Dunnage requirements": Các yêu cầu về vật liệu lót.

    • The shipping contract clearly states the dunnage requirements for hazardous materials. (Hợp đồng vận chuyển nêu các yêu cầu về vật liệu lót cho hàng hóa nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunnage bag (danh từ): Túi khí dunnage, một loại túi có thể bơm phồng dùng để chèn, chống xê dịch hàng hóa.

    • They inflated dunnage bags to secure the pallets in the container. (Họ bơm phồng các túi khí dunnage để cố định các pallet trong container.)
  • Dunnage wood (danh từ cụm danh từ): Gỗ dùng làm vật liệu lót, đệm.

    • All dunnage wood must be heat-treated to comply with international phytosanitary standards. (Tất cả gỗ lót phải được xử lý nhiệt để tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Packing material (danh từ): Vật liệu đóng gói.
  • Cushioning (danh từ): Vật liệu đệm, giảm chấn.
  • Bracing (danh từ): Vật liệu chống đỡ, chèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dunnage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "dunnage")

dunnage

A sailor places fresh dunnage between crates in the ship's hold.

danh từ
  1. (hàng hải) vật lót hàng (rơm bện, vỏ bào... cho hàng khỏi bị ẩm hoặc bị xây xát)

Từ gần giống