tonnage
/'tʌnidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trọng tải (của tàu): Chỉ khả năng chở hàng của một con tàu, thường được đo bằng tấn (tấn đăng ký).
- Thuế trọng tải: Một loại thuế hoặc lệ phí đánh vào tàu thuyền dựa trên trọng tải của nó.
- Tiền cước, phí vận chuyển (tính theo tấn): Khoản tiền phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa, được tính dựa trên số tấn hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship has a tonnage of 50,000 tons. (Con tàu có trọng tải 50.000 tấn.)
- The port authority collects tonnage on all incoming vessels. (Cảng vụ thu thuế trọng tải từ tất cả các tàu đến.)
- The tonnage for shipping coal is calculated per metric ton. (Tiền cước vận chuyển than được tính theo mỗi tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gross tonnage": Tổng trọng tải. Đây là thước đo tổng thể tích của tất cả các không gian kín trên tàu.
- The gross tonnage is used for regulations and port dues. (Tổng trọng tải được dùng cho các quy định và phí cảng.)
"Net tonnage": Trọng tải tịnh. Đây là thước đo thể tích của các không gian trên tàu dùng để chở hàng hoặc hành khách, thường dùng để tính phí.
- The port fees are based on the ship's net tonnage. (Phí cảng được tính dựa trên trọng tải tịnh của tàu.)
"Deadweight tonnage": Trọng tải toàn phần. Chỉ tổng trọng lượng hàng hóa, nhiên liệu, hành khách... mà tàu có thể chở an toàn.
- This oil tanker has a deadweight tonnage of over 300,000 tons. (Tàu chở dầu này có trọng tải toàn phần hơn 300.000 tấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonnage tax (n): Thuế trọng tải. Một hệ thống thuế đặc biệt cho ngành vận tải biển dựa trên trọng tải của đội tàu.
- Tonnage measurement (n): Phép đo trọng tải.
Từ đồng nghĩa
- Burden (cổ): Trọng tải (của tàu).
- Duty: Thuế (trong ngữ cảnh thuế trọng tải).
- Freight rate: Mức cước vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tonnage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tonnage")
danh từ
- trọng tải (của tàu thuyền)
- thuế trọng tải
- tiền cước, tiền chuyên chở (mỗi tấn hàng)