tonnage

/'tʌnidʤ/
danh từ
  1. trọng tải (của tàu thuyền)
  2. thuế trọng tải
  3. tiền cước, tiền chuyên chở (mỗi tấn hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tonnage"

tonnage
A large cargo ship pays its tonnage at the port.