duodecimo

/,dju:ou'desimou/
Học thuật
Thân thiện
duodecimo

A small duodecimo book rests on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ sách mười hai: Một kích thước tiêu chuẩn của sách, trong đó mỗi tờ giấy in được gấp thành 12 tờ (24 trang). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn đóng sách.
    • Sách khổ mười hai: Chỉ bản thân cuốn sách kích thước này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first edition of the poetry collection was printed in duodecimo. (Ấn bản đầu tiên của tuyển tập thơ được in theo khổ mười hai.)
    • This small duodecimo fits perfectly in my coat pocket. (Cuốn sách khổ mười hai nhỏ nhắn này vừa vặn trong túi áo khoác của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "12mo": Đây ký hiệu viết tắt thông dụng của "duodecimo" trong mô tả sách cổ thư mục.
    • The auction catalog listed a rare 12mo from the 18th century. (Danh mục đấu giá liệt kê một cuốn sách khổ 12mo hiếm có từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Folio: Khổ sách lớn (tờ giấy gấp đôi).
  • Quarto (4to): Khổ (tờ giấy gấp thành 4).
  • Octavo (8vo): Khổ tám (tờ giấy gấp thành 8), kích thước phổ biến hơn duodecimo.
Từ đồng nghĩa
  • Twelvemo: Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ khổ sách mười hai.
duodecimo

A small duodecimo book rests on the library table.

danh từ
  1. khổ sách mười hai; sách khổ mười hai
  2. vật nhỏ xíu, người nhỏ xíu