dupability

/,dju:pə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
dupability

A person's dupability makes them an easy target for a simple card trick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể bịp được, tính dễ bị bịp: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một người dễ bị lừa gạt, đánh lừa hoặc thuyết phục bởi những lời nói dối hoặc thủ đoạn gian trá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His excessive trust in strangers revealed his dupability. (Sự tin tưởng quá mức của anh ấy vào người lạ đã cho thấy tính dễ bị bịp của anh ta.)
    • Scammers often look for signs of dupability in their targets. (Những kẻ lừa đảo thường tìm kiếm các dấu hiệu cho thấy tính dễ bị lừacác mục tiêu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exploit someone's dupability": lợi dụng tính dễ bị lừa của ai đó.

    • The fraud scheme was designed to exploit the dupability of elderly investors. (Âm mưu lừa đảo được thiết kế để khai thác tính dễ bị lừa của các nhà đầu cao tuổi.)
  • "a measure of dupability": một thước đo về mức độ dễ bị lừa.

    • The psychologist studied factors that contribute to a person's dupability. (Nhà tâm lý học nghiên cứu các yếu tố góp phần vào tính dễ bị lừa của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dupe (động từ): lừa gạt, đánh lừa ai đó.

    • He was duped into buying a fake painting. (Anh ta bị lừa mua một bức tranh giả.)
  • Dupe (danh từ): nạn nhân bị lừa.

    • The con artist found a willing dupe in the tourist. (Tên lừa đảo đã tìm thấy một nạn nhân sẵn sàng bị lừangười khách du lịch.)
  • Dupable (tính từ): có thể bị lừa, dễ bị bịp.

    • She is too smart to be dupable by such an obvious trick. ( ấy quá thông minh để có thể bị lừa bởi một trò lừa hiển nhiên như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gullibility: tính cả tin, dễ bị lừa.
  • Credulity: tính dễ tin người, nhẹ dạ.
  • Naivety: tính ngây thơ, chất phác.
Từ trái nghĩa
  • Skepticism: thái độ hoài nghi.
  • Wariness: sự thận trọng, cảnh giác.
  • Astuteness: sự sắc sảo, tinh khôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'dupability'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc 'dupe'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dupability'.)

dupability

A person's dupability makes them an easy target for a simple card trick.

danh từ
  1. tính có thể bịp được, tính dễ bị bịp