dupeable

/'dju:pəbl/ Cách viết khác : (dupeable) /'dju:pəbl/
Học thuật
Thân thiện
dupeable

A person who is too trusting can be dupeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị lừa, dễ bị lừa: Mô tả tính chất của một người hoặc một nhóm người dễ dàng bị đánh lừa, lừa gạt hoặc thuyết phục bởi những lời nói dối, mánh khóe hoặc thông tin sai lệnh. Từ này nhấn mạnh sự cả tin, thiếu kinh nghiệm hoặc khả năng phán đoán kém, khiến đối tượng trở thành mục tiêu dễ dàng cho những trò lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so naive and dupeable that he believes every email promising him millions of dollars. (Anh ấy quá ngây thơ dễ bị lừa đến nỗi tin vào mọi email hứa hẹn cho anh ta hàng triệu đô la.)
    • The scammer targeted dupeable elderly people who were unfamiliar with online banking. (Kẻ lừa đảo nhắm vào những người cao tuổi dễ bị lừa, những người không quen với ngân hàng trực tuyến.)
    • A good critical thinking skill makes you less dupeable by fake news. (Kỹ năng tư duy phản biện tốt khiến bạn ít bị lừa bởi tin giả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proved to be dupeable": được chứng minh dễ bị lừa.

    • The test of the new security protocol showed that the system was still dupeable by sophisticated attacks. (Bài kiểm tra giao thức bảo mật mới cho thấy hệ thống vẫn có thể bị lừa bởi các cuộc tấn công tinh vi.)
  • "inherently dupeable": vốn /bản chất dễ bị lừa.

    • The philosopher argued that humans are inherently dupeable by their own desires. (Triết gia lập luận rằng về bản chất, con người dễ bị chính những ham muốn của mình đánh lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dupe (động từ): lừa gạt, lừa bịp ai đó.

    • He was duped into buying a fake painting. (Anh ta bị lừa mua một bức tranh giả.)
  • Dupe (danh từ): nạn nhân của một trò lừa đảo, người bị lừa.

    • He felt like a dupe after falling for the old trick. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ ngốc sau khi mắc bẫy trò lừa rích.)
  • Dupable (tính từ): cách viết khác, cùng nghĩa với "dupeable".

Từ đồng nghĩa
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
  • Naive: ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
  • Credulous: dễ tin, nhẹ dạ.
Từ trái nghĩa
  • Skeptical/Sceptical: hoài nghi.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
  • Shrewd: khôn ngoan, sắc sảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dupeable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dupeable".)

dupeable

A person who is too trusting can be dupeable.

tính từ
  1. có thể bịp được, dễ bị bịp

Từ gần giống