duplexer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhân đôi, làm thành hai bản giống hệt nhau: Hành động sao chép hoặc tạo ra một bản thứ hai giống hệt bản gốc.
    • Lặp lại: Hành động thực hiện một việc tương tự lần thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a duplexer le document pour l'envoyer aux deux services. (Anh ấy phải nhân đôi tài liệu để gửi cho cả hai bộ phận.)
    • L'expérience a été duplexée pour vérifier les résultats. (Thí nghiệm đã được lặp lại để kiểm tra kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hành chính: Thường dùng để chỉ việc tạo bản sao chính thức hoặc kỹ thuật.
    • La procédure exige de duplexer le contrat signé. (Quy trình yêu cầu phải nhân đôi bản hợp đồng đã ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Dupliquer (ngoại động từ): (từ đồng nghĩa chính xác) nhân đôi, sao chép.
  • Duplication (danh từ): sự nhân đôi, sự sao chép.
  • Duplicata (danh từ giống đực): bản sao, bản thứ hai giống hệt.
Từ đồng nghĩa
  • Copier: sao chép.
  • Reproduire: tái tạo, sao lại.
  • Refaire: làm lại.
Lưu ý
  • "Duplexer" là một biến thể ít phổ biến hơn của động từ dupliquer. Trong hầu hết các ngữ cảnh, dupliquer được sử dụng nhiều hơn.
ngoại động từ
  1. như dupliquer