duplexer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhân đôi, làm thành hai bản giống hệt nhau: Hành động sao chép hoặc tạo ra một bản thứ hai giống hệt bản gốc.
- Lặp lại: Hành động thực hiện một việc tương tự lần thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû duplexer le document pour l'envoyer aux deux services. (Anh ấy phải nhân đôi tài liệu để gửi cho cả hai bộ phận.)
- L'expérience a été duplexée pour vérifier les résultats. (Thí nghiệm đã được lặp lại để kiểm tra kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hành chính: Thường dùng để chỉ việc tạo bản sao chính thức hoặc kỹ thuật.
- La procédure exige de duplexer le contrat signé. (Quy trình yêu cầu phải nhân đôi bản hợp đồng đã ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Dupliquer (ngoại động từ): (từ đồng nghĩa chính xác) nhân đôi, sao chép.
- Duplication (danh từ): sự nhân đôi, sự sao chép.
- Duplicata (danh từ giống đực): bản sao, bản thứ hai giống hệt.
Từ đồng nghĩa
- Copier: sao chép.
- Reproduire: tái tạo, sao lại.
- Refaire: làm lại.
Lưu ý
- "Duplexer" là một biến thể ít phổ biến hơn của động từ dupliquer. Trong hầu hết các ngữ cảnh, dupliquer được sử dụng nhiều hơn.
ngoại động từ
- như dupliquer