duplicable

Học thuật
Thân thiện
duplicable

The scientist confirmed the experiment was duplicable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sao lại, có thể nhân bản: Chỉ một đối tượng, quy trình hoặc kết quả có thể được tạo ra một bản sao chính xác hoặc tương tự một cách chủ đích.
    • Có thể lặp lại: Chỉ một thí nghiệm, thành công hoặc điều kiện có thể được tái tạo để cho kết quả tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist ensured the experiment was duplicable by other researchers. (Nhà khoa học đảm bảo rằng thí nghiệm có thể lặp lại được bởi các nhà nghiên cứu khác.)
    • A successful business model should be duplicable in different markets. (Một mô hình kinh doanh thành công nên có thể sao chép đượccác thị trường khác nhau.)
    • The key to mass production is having a duplicable process. (Chìa khóa của sản xuất hàng loạt một quy trình có thể nhân bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học: "Duplicable" thường được dùng để mô tả tính chất của một nghiên cứu hoặc thí nghiệm có thể được thực hiện lại với cùng phương pháp để kiểm chứng kết quả.
    • For a finding to be valid, it must be duplicable. (Để một phát hiện giá trị, phải có thể lặp lại được.)
  • Trong công nghệ kinh doanh: Chỉ các hệ thống, phần mềm hoặc mô hình có thể được sao chép triển khainơi khác.
    • The software's architecture is designed to be easily duplicable across servers. (Kiến trúc phần mềm được thiết kế để dễ dàng sao chép trên các máy chủ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplicate (động từ): sao chép, nhân bản.
    • Please duplicate this document for the meeting. (Hãy sao chép tài liệu này cho cuộc họp.)
  • Duplicate (danh từ): bản sao.
    • Keep the original and give me the duplicate. (Giữ bản gốc đưa tôi bản sao.)
  • Duplication (danh từ): sự sao chép, sự nhân bản.
    • The duplication of effort wasted a lot of time. (Việc sao chép nỗ lực đã lãng phí rất nhiều thời gian.)
  • Replicable (tính từ): có thể tái tạo, có thể lặp lại (nghĩa rất gần với "duplicable", thường dùng trong bối cảnh khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Reproducible: có thể tái tạo, có thể sản xuất lại (nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả giống hệt).
  • Repeatable: có thể lặp lại (nhấn mạnh khả năng thực hiện nhiều lần).
  • Copyable: có thể sao chép (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, như sao chép tài liệu).
duplicable

The scientist confirmed the experiment was duplicable.

Adjective
  1. có thể sao lại, nhân đôi, gấp đôi được

Từ tương tự