duplicata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bản sao, bản thứ hai: Một tài liệu hoặc vật phẩm được tạo ra giống hệt bản gốc, thường để lưu giữ hoặc thay thế.
- Bản kép: Một bản sao chính thức, có giá trị pháp lý tương đương bản gốc trong một số trường hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai demandé un duplicata de ma facture. (Tôi đã yêu cầu một bản sao hóa đơn của mình.)
- En cas de perte, vous pouvez obtenir un duplicata de votre carte d'identité. (Trong trường hợp bị mất, bạn có thể xin một bản sao thẻ căn cước.)
- Le duplicata de ce certificat a la même valeur que l'original. (Bản sao của giấy chứng nhận này có giá trị tương đương bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délivrer un duplicata": Cấp phát, cung cấp một bản sao.
- La mairie peut délivrer un duplicata d'acte de naissance. (Tòa thị chính có thể cấp một bản sao giấy khai sinh.)
"Être en duplicata": Tồn tại dưới dạng bản sao, được sao chép.
- Ce document important doit être en duplicata. (Tài liệu quan trọng này phải có bản sao.)
Biến thể và từ gần giống
Duplication (n): Sự sao chép, sự nhân đôi.
- La duplication des documents est nécessaire pour les archives. (Việc sao chép tài liệu là cần thiết cho lưu trữ.)
Dupliquer (v): Sao chép, tạo bản sao.
- Il faut dupliquer ce fichier pour le sauvegarder. (Cần sao chép tập tin này để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Copie: Bản sao (nói chung).
- Double: Bản thứ hai, bản sao.
- Réplique: Bản sao chính xác.
Các cụm từ liên quan
Faire établir un duplicata: Làm thủ tục để có được một bản sao.
- Il faut faire établir un duplicata du contrat perdu. (Cần làm thủ tục để có bản sao hợp đồng bị mất.)
Duplicata certifié conforme: Bản sao được chứng thực hợp lệ.
- Pour cette démarche, fournissez un duplicata certifié conforme. (Để thủ tục này, hãy cung cấp một bản sao được chứng thực hợp lệ.)
danh từ giống đực (không đổi)
- bản kép; bản sao