duplicata

Học thuật
Thân thiện
duplicata

Un duplicata du certificat est rangé dans le dossier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bản sao, bản thứ hai: Một tài liệu hoặc vật phẩm được tạo ra giống hệt bản gốc, thường để lưu giữ hoặc thay thế.
    • Bản kép: Một bản sao chính thức, giá trị pháptương đương bản gốc trong một số trường hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai demandé un duplicata de ma facture. (Tôi đã yêu cầu một bản sao hóa đơn của mình.)
    • En cas de perte, vous pouvez obtenir un duplicata de votre carte d'identité. (Trong trường hợp bị mất, bạn có thể xin một bản sao thẻ căn cước.)
    • Le duplicata de ce certificat a la même valeur que l'original. (Bản sao của giấy chứng nhận này giá trị tương đương bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délivrer un duplicata": Cấp phát, cung cấp một bản sao.

    • La mairie peut délivrer un duplicata d'acte de naissance. (Tòa thị chính có thể cấp một bản sao giấy khai sinh.)
  • "Être en duplicata": Tồn tại dưới dạng bản sao, được sao chép.

    • Ce document important doit être en duplicata. (Tài liệu quan trọng này phải bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplication (n): Sự sao chép, sự nhân đôi.

    • La duplication des documents est nécessaire pour les archives. (Việc sao chép tài liệucần thiết cho lưu trữ.)
  • Dupliquer (v): Sao chép, tạo bản sao.

    • Il faut dupliquer ce fichier pour le sauvegarder. (Cần sao chép tập tin này để lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Copie: Bản sao (nói chung).
  • Double: Bản thứ hai, bản sao.
  • Réplique: Bản sao chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Faire établir un duplicata: Làm thủ tục để được một bản sao.

    • Il faut faire établir un duplicata du contrat perdu. (Cần làm thủ tục để bản sao hợp đồng bị mất.)
  • Duplicata certifié conforme: Bản sao được chứng thực hợp lệ.

    • Pour cette démarche, fournissez un duplicata certifié conforme. (Để thủ tục này, hãy cung cấp một bản sao được chứng thực hợp lệ.)
duplicata

Un duplicata du certificat est rangé dans le dossier.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. bản kép; bản sao

Từ có nhắc đến "duplicata"