duplicateur

Học thuật
Thân thiện
duplicateur

Un employé utilise le duplicateur pour copier des documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nhân sao: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để tạo ra các bản sao giống hệt nhau của một tài liệu hoặc hình ảnh, thường bằng các phương pháp cơ học hoặc quang học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le secrétariat utilise un duplicateur pour les circulaires. (Văn phòng sử dụng một máy nhân sao cho các thông .)
    • Avant les photocopieurs modernes, on se servait souvent d'un duplicateur à alcool. (Trước các máy photocopy hiện đại, người ta thường dùng một máy nhân sao bằng cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duplicateur de clés": máy nhân bản/copy chìa khóa.
    • Le serrurier a utilisé un duplicateur de clés pour me faire un double. (Thợ sửa khóa đã dùng một máy copy chìa khóa để làm cho tôi một chiếc chìa dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dupliquer (động từ): nhân bản, sao chép.

    • Il faut dupliquer ce document pour tous les participants. (Cần phải nhân bản tài liệu này cho tất cả người tham dự.)
  • Duplicata (danh từ giống đực): bản sao (chứng từ, văn bản).

    • Je vous enverrai un duplicata de la facture. (Tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao của hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Copieur (danh từ giống đực): máy sao chép, máy photocopy (thường hiện đại hơn).
  • Machine à polycopier (cụm danh từ): máy in rô-nê-ô, một loại máy nhân sao cụ thể.
Lưu ý

Từ "duplicateur" ngày nay ít phổ biến trong ngữ cảnh văn phòng hiện đại, nơi các máy photocopie (máy photocopy) imprimantes (máy in) đã thay thế. thường được dùng để chỉ các thiết bị sao chép hoặc trong các ngữ cảnh chuyên biệt (như sao chép chìa khóa).

duplicateur

Un employé utilise le duplicateur pour copier des documents.

danh từ giống đực
  1. máy nhân sao