duquel

Học thuật
Thân thiện
duquel

L'enfant a trouvé le jouet duquel il rêvait.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ:
    • Của cái , của người : "duquel" là đại từ quan hệ kết hợp, được hình thành từ giới từ "de" (của, từ, về...) đại từ "lequel" (cái , người ). dùng để thay thế cho một danh từ chỉ vật đã được nhắc đến trước đó (antécédent) kết nối với một mệnh đề phụ. "Duquel" phải phù hợp về giống số với danh từ thay thế.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ quan hệ:
    • Voici le bâtiment duquel je t'ai parlé. (Đây là tòa nhà tôi đã nói với bạn về .)
    • C'est un problème sérieux, la solution duquel n'est pas simple. (Đómột vấn đề nghiêm trọng, giải pháp của không hề đơn giản.)
    • J'ai acheté une table, les pieds de laquelle sont en métal. (Tôi đã mua một cái bàn, chân của làm bằng kim loại.) - (Dạng thức nữ tính: "de laquelle")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu giới từ phức hợp: "duquel" thường được dùng sau các cụm giới từ nhưcôté de" (bên cạnh), "au milieu de" (ở giữa), "à cause de" (), "grâce à" (nhờ vào).
    • L'arbre à côté duquel vous êtes garé est un chêne. (Cái cây bên cạnh cái bạn đỗ xemột cây sồi.)
    • La crise à cause de laquelle l'entreprise a fermé était imprévisible. (Cuộc khủng hoảng công ty đã đóng cửakhông thể lường trước được.)
Biến thể từ gần giống
  • desquels (pl.masc.): Dạng số nhiều nam tính của "duquel".
    • Les pays desquels il vient sont magnifiques. (Những đất nước anh ấy đến từ đó thật tuyệt đẹp.)
  • de laquelle (sing.fém.): Dạng số ít nữ tính của "duquel".
    • La ville de laquelle elle est originaire. (Thành phố ấy xuất thân từ đó.)
  • desquelles (pl.fém.): Dạng số nhiều nữ tính của "duquel".
  • auquel / à laquelle / auxquels / auxquelles: Nhóm đại từ quan hệ kết hợp với giới từ "à" (đến, cho, ở...).
  • lequel / laquelle / lesquels / lesquelles: Đại từ quan hệ độc lập, không kèm giới từ, thường dùng sau giới từ đơn (comme, parmi, sur, etc.) hoặc để nhấn mạnh, lựa chọn.
Từ đồng nghĩa
  • dont: Đại từ quan hệ có nghĩa tương đương "của cái ", thường được ưu tiên sử dụng hơn "duquel" khi đóng vai trò bổ ngữ (complément) trực tiếp cho động từ không giới từ đi kèm.
    • So sánh: L'homme dont je te parle (Người đàn ông tôi nói với bạn về ông ta) vs. L'homme à propos duquel je te parle (Người đàn ông tôi nói với bạn về ông ta). "Dont" phổ biến tự nhiên hơn trong hầu hết trường hợp thay thế cho "de + antécédent".
Lưu ý sử dụng
  • "Duquel" các biến thể của chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong hành chính, học thuật.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường ưu tiên dùng "dont" hoặc tái cấu trúc câu để tránh dùng "duquel".
  • Luôn kiểm tra sự phù hợp về giống (nam/nữ) số (ít/nhiều) của "duquel" với danh từ thay thế.
duquel

L'enfant a trouvé le jouet duquel il rêvait.

đại từ
  1. Dạng viết chập của de lequel

Từ gần giống