duquel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ quan hệ:
- Của cái mà, của người mà: "duquel" là đại từ quan hệ kết hợp, được hình thành từ giới từ "de" (của, từ, về...) và đại từ "lequel" (cái mà, người mà). Nó dùng để thay thế cho một danh từ chỉ vật đã được nhắc đến trước đó (antécédent) và kết nối nó với một mệnh đề phụ. "Duquel" phải phù hợp về giống và số với danh từ nó thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ quan hệ:
- Voici le bâtiment duquel je t'ai parlé. (Đây là tòa nhà mà tôi đã nói với bạn về nó.)
- C'est un problème sérieux, la solution duquel n'est pas simple. (Đó là một vấn đề nghiêm trọng, mà giải pháp của nó không hề đơn giản.)
- J'ai acheté une table, les pieds de laquelle sont en métal. (Tôi đã mua một cái bàn, mà chân của nó làm bằng kim loại.) - (Dạng thức nữ tính: "de laquelle")
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong câu có giới từ phức hợp: "duquel" thường được dùng sau các cụm giới từ như "à côté de" (bên cạnh), "au milieu de" (ở giữa), "à cause de" (vì), "grâce à" (nhờ vào).
- L'arbre à côté duquel vous êtes garé est un chêne. (Cái cây bên cạnh cái mà bạn đỗ xe là một cây sồi.)
- La crise à cause de laquelle l'entreprise a fermé était imprévisible. (Cuộc khủng hoảng mà vì nó công ty đã đóng cửa là không thể lường trước được.)
Biến thể và từ gần giống
- desquels (pl.masc.): Dạng số nhiều nam tính của "duquel".
- Les pays desquels il vient sont magnifiques. (Những đất nước mà anh ấy đến từ đó thật tuyệt đẹp.)
- de laquelle (sing.fém.): Dạng số ít nữ tính của "duquel".
- La ville de laquelle elle est originaire. (Thành phố mà cô ấy xuất thân từ đó.)
- desquelles (pl.fém.): Dạng số nhiều nữ tính của "duquel".
- auquel / à laquelle / auxquels / auxquelles: Nhóm đại từ quan hệ kết hợp với giới từ "à" (đến, cho, ở...).
- lequel / laquelle / lesquels / lesquelles: Đại từ quan hệ độc lập, không kèm giới từ, thường dùng sau giới từ đơn (comme, parmi, sur, etc.) hoặc để nhấn mạnh, lựa chọn.
Từ đồng nghĩa
- dont: Đại từ quan hệ có nghĩa tương đương "của cái mà", thường được ưu tiên sử dụng hơn "duquel" khi nó đóng vai trò bổ ngữ (complément) trực tiếp cho động từ mà không có giới từ đi kèm.
- So sánh: L'homme dont je te parle (Người đàn ông mà tôi nói với bạn về ông ta) vs. L'homme à propos duquel je te parle (Người đàn ông mà tôi nói với bạn về ông ta). "Dont" phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết trường hợp thay thế cho "de + antécédent".
Lưu ý sử dụng
- "Duquel" và các biến thể của nó chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong hành chính, học thuật.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường ưu tiên dùng "dont" hoặc tái cấu trúc câu để tránh dùng "duquel".
- Luôn kiểm tra sự phù hợp về giống (nam/nữ) và số (ít/nhiều) của "duquel" với danh từ mà nó thay thế.
đại từ
- Dạng viết chập của de lequel