ducal

/'dju:kəl/
Học thuật
Thân thiện
ducal

Le palais ducal domine la colline au centre de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về công tước: "ducal" là tính từ mô tả những liên quan đến một công tước (duc) hoặc chức vị công tước.
    • Thuộc về lãnh địa công tước: Có thể mô tả những thứ thuộc về lãnh địa, quyền lực hoặc đặc quyền của một công tước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La couronne ducale était très lourde. (Vương miện công tước rất nặng.)
    • Il a hérité du titre ducal à la mort de son père. (Anh ấy thừa kế tước hiệu công tước khi cha mất.)
    • Cette forêt faisait partie des terres ducales. (Khu rừng này từngmột phần của những vùng đất thuộc về công tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Famille ducale": gia đình công tước, dòng họ công tước.

    • La famille ducale résidait dans le château. (Gia đình công tước cư trú trong lâu đài.)
  • "Pouvoirs ducaux": quyền lực của công tước.

    • Les pouvoirs ducaux étaient étendus dans cette région. (Quyền lực của công tước rất rộngvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Duc (danh từ): công tước.
  • Duchesse (danh từ): nữ công tước, phu nhân công tước.
  • Duché (danh từ): lãnh địa công tước, công quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Seigneurial: thuộc về lãnh chúa (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về quyền lực phong kiến, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "ducal" cụ thể hơn).
ducal

Le palais ducal domine la colline au centre de la ville.

tính từ
  1. xem duc
    • Palais ducal
      dinh công tước

Từ gần giống

Từ chứa "ducal"