ducal
/'dju:kəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về công tước: "ducal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến một công tước (duc) hoặc chức vị công tước.
- Thuộc về lãnh địa công tước: Có thể mô tả những thứ thuộc về lãnh địa, quyền lực hoặc đặc quyền của một công tước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La couronne ducale était très lourde. (Vương miện công tước rất nặng.)
- Il a hérité du titre ducal à la mort de son père. (Anh ấy thừa kế tước hiệu công tước khi cha mất.)
- Cette forêt faisait partie des terres ducales. (Khu rừng này từng là một phần của những vùng đất thuộc về công tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Famille ducale": gia đình công tước, dòng họ công tước.
- La famille ducale résidait dans le château. (Gia đình công tước cư trú trong lâu đài.)
"Pouvoirs ducaux": quyền lực của công tước.
- Les pouvoirs ducaux étaient étendus dans cette région. (Quyền lực của công tước rất rộng ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Duc (danh từ): công tước.
- Duchesse (danh từ): nữ công tước, phu nhân công tước.
- Duché (danh từ): lãnh địa công tước, công quốc.
Từ đồng nghĩa
- Seigneurial: thuộc về lãnh chúa (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về quyền lực phong kiến, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "ducal" cụ thể hơn).
tính từ
- xem duc
- Palais ducaldinh công tước