dura mater

/'djuərə'meitə/
Học thuật
Thân thiện
dura mater

A surgeon carefully examines the dura mater during a procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng cứng: lớp màng ngoài cùng dai chắc nhất trong ba lớp màng não (màng não), bao bọc bảo vệ não cùng tủy sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dura mater provides a tough protective covering for the brain. (Màng cứng cung cấp một lớp bao bọc bảo vệ dai chắc cho não.)
    • A tear in the dura mater can lead to serious medical complications. (Một vết ráchmàng cứng có thể dẫn đến các biến chứng y tế nghiêm trọng.)
    • The surgeon carefully incised the dura mater to access the brain tissue. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận rạch màng cứng để tiếp cận não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dura mater" một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu học. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng nghiên cứu.
    • The study focused on the innervation of the cranial dura mater. (Nghiên cứu tập trung vào sự chi phối thần kinh của màng cứng sọ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Meninges (n): Màng não (chỉ chung ba lớp màng bao bọc hệ thần kinh trung ương, bao gồm dura mater, arachnoid mater, pia mater).
  • Pachymeninx (n): Màng não cứng (một thuật ngữ khác để chỉ dura mater).
  • Arachnoid mater (n): Màng nhện (lớp màng nãogiữa).
  • Pia mater (n): Màng mềm (lớp màng não trong cùng, áp sát vào bề mặt não tủy sống).
Từ đồng nghĩa
  • Pachymeninx: Màng não cứng (thuật ngữ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho thuật ngữ giải phẫu này.

dura mater

A surgeon carefully examines the dura mater during a procedure.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng cứng (bọc ngoài não tuỷ sống)

Từ đồng nghĩa