durabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính bền, tính vững bền, tính lâu bền: Chất lượng của một thứ gì đó có khả năng tồn tại, chịu đựng hoặc duy trì trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng, suy giảm chất lượng hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La durabilité de ce matériau est exceptionnelle. (Tính bền của vật liệu này thật phi thường.)
- Nous devons penser à la durabilité de nos ressources naturelles. (Chúng ta phải nghĩ đến tính lâu bền của các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
- La durabilité de leur amitié a résisté à l'épreuve du temps. (Tính vững bền của tình bạn họ đã vượt qua được thử thách của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Durabilité environnementale": Tính bền vững môi trường.
- La durabilité environnementale est au cœur des politiques de développement. (Tính bền vững môi trường là trọng tâm của các chính sách phát triển.)
"Durabilité économique": Tính bền vững kinh tế.
- Le projet doit assurer sa durabilité économique pour survivre à long terme. (Dự án phải đảm bảo tính bền vững kinh tế để tồn tại lâu dài.)
"Durabilité sociale": Tính bền vững xã hội.
- La durabilité sociale vise à améliorer la qualité de vie des communautés. (Tính bền vững xã hội nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Durable (adj): bền, lâu bền.
- Un développement durable. (Một sự phát triển bền vững.)
- Durée (n.f): khoảng thời gian, thời hạn.
- La durée de vie d'un produit. (Vòng đời của một sản phẩm.)
- Endurance (n.f): sức chịu đựng, độ bền (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- L'endurance d'un athlète. (Sức bền của một vận động viên.)
Từ đồng nghĩa
- Pérennité (n.f): tính lâu dài, tính trường tồn.
- Résistance (n.f): sức chống chịu, độ bền.
- Solidité (n.f): độ chắc chắn, độ bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "durabilité".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "durabilité".)
danh từ giống cái
- tính bền, tính vững bền, tính lâu bền