durableness
/,djuərə'biliti/ Cách viết khác : (durableness) /'djuərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bền, tính lâu bền: Chất lượng của một vật có khả năng chịu đựng hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng trong một thời gian dài mà không bị phá vỡ hoặc xuống cấp nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The durableness of this fabric makes it ideal for outdoor furniture. (Tính bền của loại vải này khiến nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
- Engineers test the durableness of materials before using them in construction. (Các kỹ sư kiểm tra tính lâu bền của vật liệu trước khi sử dụng chúng trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To assess the durableness of": Đánh giá tính bền của.
- The study aims to assess the durableness of the new polymer. (Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tính bền của loại polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Durable (adj): bền, lâu bền.
- Durable goods are expected to last for years. (Hàng hóa bền được kỳ vọng sẽ dùng được trong nhiều năm.)
- Durability (n): độ bền, tính bền vững (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "durableness").
- The durability of the bridge was proven after the storm. (Độ bền của cây cầu đã được chứng minh sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Longevity: tuổi thọ dài lâu.
- Endurance: sức chịu đựng, độ bền.
- Sturdiness: sự chắc chắn, vững chãi.
Lưu ý
- "Durableness" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "durability". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "durability" được ưu tiên sử dụng để chỉ "tính bền".
danh từ
- tính bền, tính lâu bền