duralumin
/djuə'ræl/ Cách viết khác : (duralumin) /djuə'ræljumin/ (duraluminium) /,djuərəlju'minjÉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đura: Một loại hợp kim nhôm, nhẹ và bền, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hàng không và ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fuselage de cet avion est en duralumin. (Thân máy bay này được làm bằng đura.)
- Ce matériau, plus léger que l'acier, est du duralumin. (Vật liệu này, nhẹ hơn thép, là đura.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en duralumin": được làm bằng hợp kim đura.
- Une structure en duralumin. (Một kết cấu bằng đura.)
Biến thể và từ gần giống
- Dural (danh từ giống đực): Tên gọi tắt thông dụng của "duralumin".
- Le dural est très utilisé en aéronautique. (Hợp kim dural được sử dụng rất nhiều trong ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
- Alliage d'aluminium: hợp kim nhôm (cách gọi chung, không chỉ riêng đura).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) đura (hợp kim)