duratif

Học thuật
Thân thiện
duratif

L'aspect duratif exprime une action qui se prolonge dans le temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Kéo dài: Dùng để mô tả một khía cạnh ngữ pháp (thể) của động từ, nhấn mạnh vào tính liên tục, sự kéo dài hoặc diễn tiến của một hành động theo thời gian, không quan tâm đến điểm bắt đầu hay kết thúc của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'aspect duratif du verbe "marcher" est mis en évidence dans cette phrase. (Thể kéo dài của động từ "marcher" được làm nổi bật trong câu này.)
    • En français, on peut exprimer le sens duratif avec la périphrase "être en train de". (Trong tiếng Pháp, người ta có thể diễn đạt ý nghĩa kéo dài bằng cụm từ "être en train de".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur durative": Giá trị kéo dài.

    • Cette construction verbale a une valeur durative. (Cấu trúc động từ này giá trị kéo dài.)
  • "Interprétation durative": Cách hiểu/cách diễn giải mang tính kéo dài.

    • Le contexte permet une interprétation durative de l'action. (Ngữ cảnh cho phép một cách diễn giải mang tính kéo dài về hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Durée (danh từ giống cái): Khoảng thời gian, độ dài.

    • La durée du film est de deux heures. (Độ dài của bộ phimhai tiếng.)
  • Durer (động từ): Kéo dài, tồn tại.

    • La réunion a duré toute la journée. (Cuộc họp đã kéo dài cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Continu (tính từ): Liên tục, không ngừng.
  • Incessant (tính từ): Không ngớt, liên miên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "duratif" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "duratif".)

duratif

L'aspect duratif exprime une action qui se prolonge dans le temps.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) kéo dài
    • Aspect duratif
      thể kéo dài