durcisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Chất làm cứng lại: Một chất phụ gia được trộn vào một vật liệu khác (như nhựa, sơn, keo, bê tông) để làm cho nó cứng lại, đông đặc hoặc tăng cường độ bền.
- (Kỹ thuật) Máy làm cứng: Thiết bị dùng để làm cứng một vật liệu.
Tính từ:
- Cứng lại: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân có đặc tính làm cho vật khác trở nên cứng hơn. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn danh từ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il faut ajouter le durcisseur à la résine époxy avant application. (Phải thêm chất làm cứng vào nhựa epoxy trước khi thi công.)
- Ce durcisseur pour peinture accélère le temps de séchage. (Chất làm cứng sơn này giúp rút ngắn thời gian khô.)
- L'atelier utilise un nouveau durcisseur pour traiter les pièces métalliques. (Xưởng sử dụng một máy làm cứng mới để xử lý các chi tiết kim loại.)
Tính từ:
- L'agent durcisseur est essentiel dans ce processus. (Tác nhân cứng lại là yếu tố thiết yếu trong quy trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Durcisseur UV": Chất làm cứng bằng tia cực tím, thường dùng trong công nghệ in ấn và phủ bề mặt.
- Cette laque nécessite un durcisseur UV pour polymériser. (Lớp sơn bóng này cần một chất làm cứng bằng tia cực tím để đông cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Durcir (động từ): làm cho cứng, trở nên cứng.
- Le froid durcit la cire. (Cái lạnh làm cứng sáp.)
- Durcissement (danh từ giống đực): sự làm cứng, quá trình cứng lại.
- Le durcissement du béton prend 28 jours. (Sự đông cứng của bê tông mất 28 ngày.)
- Dur (tính từ): cứng, rắn.
- une surface dure (một bề mặt cứng)
Từ đồng nghĩa
- Agent de durcissement (danh từ): tác nhân làm cứng.
- Catalyseur (danh từ giống đực): chất xúc tác. (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, 'durcisseur' có thể đóng vai trò xúc tác cho phản ứng đông cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) chất làm cứng lại