durcisseur

Học thuật
Thân thiện
durcisseur

Le durcisseur est ajouté à la résine pour la solidifier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Kỹ thuật) Chất làm cứng lại: Một chất phụ gia được trộn vào một vật liệu khác (như nhựa, sơn, keo, tông) để làm cho cứng lại, đông đặc hoặc tăng cường độ bền.
    • (Kỹ thuật) Máy làm cứng: Thiết bị dùng để làm cứng một vật liệu.
  2. Tính từ:

    • Cứng lại: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân đặc tính làm cho vật khác trở nên cứng hơn. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn danh từ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il faut ajouter le durcisseur à la résine époxy avant application. (Phải thêm chất làm cứng vào nhựa epoxy trước khi thi công.)
    • Ce durcisseur pour peinture accélère le temps de séchage. (Chất làm cứng sơn này giúp rút ngắn thời gian khô.)
    • L'atelier utilise un nouveau durcisseur pour traiter les pièces métalliques. (Xưởng sử dụng một máy làm cứng mới để xửcác chi tiết kim loại.)
  • Tính từ:

    • L'agent durcisseur est essentiel dans ce processus. (Tác nhân cứng lạiyếu tố thiết yếu trong quy trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durcisseur UV": Chất làm cứng bằng tia cực tím, thường dùng trong công nghệ in ấn phủ bề mặt.
    • Cette laque nécessite un durcisseur UV pour polymériser. (Lớp sơn bóng này cần một chất làm cứng bằng tia cực tím để đông cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Durcir (động từ): làm cho cứng, trở nên cứng.
    • Le froid durcit la cire. (Cái lạnh làm cứng sáp.)
  • Durcissement (danh từ giống đực): sự làm cứng, quá trình cứng lại.
    • Le durcissement du béton prend 28 jours. (Sự đông cứng của tông mất 28 ngày.)
  • Dur (tính từ): cứng, rắn.
    • une surface dure (một bề mặt cứng)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de durcissement (danh từ): tác nhân làm cứng.
  • Catalyseur (danh từ giống đực): chất xúc tác. (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, 'durcisseur' có thể đóng vai trò xúc tác cho phản ứng đông cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
durcisseur

Le durcisseur est ajouté à la résine pour la solidifier.

tính từ
  1. cứng lại
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chất làm cứng lại