dusicyon

Học thuật
Thân thiện
dusicyon

A dusicyon hunts for crabs along a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng trong phân loại sinh học):
    • Chi Dusicyon: Một chi động vật thuộc họ Chó (Canidae), hiện đã tuyệt chủng. Chi này bao gồm loài nổi tiếng nhất là cáo quần đảo Falkland (Dusicyon australis), đôi khi được gọi là "chó ăn cua" (crab-eating dog).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dusicyon was a unique canid genus endemic to South America. (Chi dusicyon một chi chó đặc hữu độc đáoNam Mỹ.)
    • The last known Dusicyon australis died in 1876. (Cá thể cáo quần đảo Falkland cuối cùng được biết đến đã chết vào năm 1876.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về lịch sử tự nhiên, động vật học hoặc các bài viết về các loài đã tuyệt chủng. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Falkland Islands wolf: Tên tiếng Anh thông thường khác của (Sói quần đảo Falkland).
  • Warrah: Tên gọi bản địa cho loài cáo/quần đảo Falkland.
  • Canid: (Danh từ) Chỉ một động vật thuộc họ Chó (Canidae), bao gồm chó, sói, cáo, chó rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Falkland Islands fox: Cáo quần đảo Falkland (tên gọi phổ biến, mặc dù về phân loại chính xác không phải cáo thực sự).
  • Extinct canid: Loài chó đã tuyệt chủng (mô tả chung).
Lưu ý
  • "Dusicyon" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ sử dụng tên gọi phổ biến hơn "cáo quần đảo Falkland" hoặc "sói quần đảo Falkland".
  • Định nghĩa "crab-eating dog" (chó ăn cua) một tên gọi dựa trên quan sát về chế độ ăn của chúng, nhưng không phải tên gọi chính thức hay phổ biến nhất.
dusicyon

A dusicyon hunts for crabs along a riverbank.

Noun
  1. Cáo quần đảo Falkland

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dusicyon"