duskiness

/'dʌskinis/
Học thuật
Thân thiện
duskiness

The room's duskiness made it difficult to read.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng tối, cảnh mờ tối: Trạng thái thiếu ánh sáng, thường vào lúc chạng vạng hoặc trong một không gian tối.
    • Màu da ngăm đen, sạm nắng: Làn da tông màu tối, thường do di truyền hoặc do tiếp xúc với ánh nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duskiness of the forest made it difficult to see the path. (Bóng tối của khu rừng khiến việc nhìn thấy lối đi trở nên khó khăn.)
    • He admired the healthy duskiness of her skin after the summer vacation. (Anh ấy ngưỡng mộ làn da ngăm đen khỏe mạnh của ấy sau kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The duskiness of the room": Sự mờ tối, thiếu ánh sáng của căn phòng.

    • The only light came from a single candle, adding to the room's duskiness. (Ánh sáng duy nhất đến từ một ngọn nến, làm tăng thêm vẻ mờ tối của căn phòng.)
  • "A natural duskiness": Một vẻ ngăm đen tự nhiên (của làn da).

    • His natural duskiness was often mistaken for a tan. (Vẻ ngăm đen tự nhiên của anh ấy thường bị nhầm do rám nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusky (tính từ): Tối mờ, màu tối; ngăm đen (về da).
    • The dusky sky signaled the approaching night. (Bầu trời tối mờ báo hiệu đêm đang đến.)
    • She had beautiful dusky skin. ( ấy làn da ngăm đen đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkness: Bóng tối.
  • Dimness: Sự mờ tối, thiếu sáng.
  • Swarthiness: Vẻ ngăm đen (của da).
Từ trái nghĩa
  • Brightness: Độ sáng.
  • Lightness: Sự sáng sủa.
  • Paleness: Sự nhợt nhạt, xanh xao (của da).
duskiness

The room's duskiness made it difficult to read.

danh từ
  1. bóng tối, cảnh mờ tối
  2. màn tối

Từ đồng nghĩa