dusseldorf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Düsseldorf: Tên riêng của một thành phố công nghiệp lớn ở phía tây nước Đức, nằm bên bờ sông Rhine. Đây là thủ phủ của bang Nordrhein-Westfalen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Düsseldorf is known for its fashion and trade fairs. (Düsseldorf nổi tiếng với các tuần lễ thời trang và hội chợ thương mại.)
- We took a boat tour on the Rhine in Düsseldorf. (Chúng tôi đã có một chuyến du thuyền trên sông Rhine ở Düsseldorf.)
- The airport in Düsseldorf is one of the busiest in Germany. (Sân bay ở Düsseldorf là một trong những sân bay bận rộn nhất nước Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Düsseldorf School": Trường phái Düsseldorf, thường dùng để chỉ một nhóm nghệ sĩ hoặc một phong cách nghệ thuật, nhiếp ảnh có liên quan đến Học viện Nghệ thuật của thành phố.
- His painting style was influenced by the Düsseldorf School. (Phong cách hội họa của ông ấy chịu ảnh hưởng từ Trường phái Düsseldorf.)
Biến thể và từ gần giống
Düsseldorfer (Danh từ): Người dân hoặc người đến từ thành phố Düsseldorf.
- He is a proud Düsseldorfer. (Anh ấy là một người dân Düsseldorf đầy tự hào.)
Düsseldorfer (Tính từ): Thuộc về hoặc có liên quan đến thành phố Düsseldorf.
- We tried the famous Düsseldorfer mustard. (Chúng tôi đã thử mù tạt Düsseldorf nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố bên sông Rhine: Cách gọi mô tả vị trí địa lý của Düsseldorf.
- Thủ phủ của Nordrhein-Westfalen: Cách gọi chỉ vai trò hành chính của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Düsseldorf")
Noun
- thành phố công nghiệp phía tây nước Đức, trên sông Rhine