dust cloud

Học thuật
Thân thiện
dust cloud

A car drives down a dirt road, kicking up a large dust cloud behind it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám bụi trong không khí: Một khối lớn các hạt bụi mịn lửng di chuyển trong không khí, thường được tạo ra bởi gió mạnh, một vụ nổ, hoặc sự xáo trộn mạnh mẽ của mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The passing truck kicked up a huge dust cloud. (Chiếc xe tải đi qua làm bốc lên một đám bụi khổng lồ.)
    • After the explosion, a thick dust cloud obscured our view. (Sau vụ nổ, một đám bụi dày đặc che khuất tầm nhìn của chúng tôi.)
    • Scientists study dust clouds in space to understand star formation. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đám bụi trong không gian để hiểu về sự hình thành sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shrouded/veiled in a dust cloud": bị bao phủ, che khuất bởi một đám bụi.

    • The ancient city was shrouded in a dust cloud after the sandstorm. (Thành phố cổ đại bị bao phủ trong một đám bụi sau cơn bão cát.)
  • "a dust cloud of controversy" (nghĩa ẩn dụ): một tình huống gây tranh cãi, nhầm lẫn hoặc không rõ ràng.

    • The politician's statement raised a dust cloud of controversy. (Tuyên bố của chính trị gia đã tạo ra một đám mây bụi tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust storm (n): bão bụi, cơn bão mang theo một lượng bụi rất lớn.
  • Dust devil (n): vòi rồng bụi, một cột không khí xoáy nhỏ cuốn bụi lên cao.
Từ đồng nghĩa
  • Cloud of dust: đám mây bụi.
  • Dust plume: luồng/cột bụi.
Thành ngữ liên quan
  • To bite the dust (thành ngữ, không trực tiếp liên quan đến "dust cloud"): thất bại, bị đánh bại, hoặc chết.
    • Another one of my ideas has bitten the dust. (Lại một ý tưởng nữa của tôi thất bại.)
dust cloud

A car drives down a dirt road, kicking up a large dust cloud behind it.

Noun
  1. đám bụi trong không khí