dust
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
dust
dust
Words Mentioning "dust"
đạn ghém
đậy điệm
bám
Blowing dust and wind
bụi
bụi bặm
bụi hồng
gió bụi
kệnh
mùn
nghiền
phấn hoa
phẩy
phong trần
phủ
phủi
rắc
than cám
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...