phủ

verb
  1. to cover; to overlay
    • phủ đầy bụi
      to be covered with dust
noun
  1. palace; residence
    • phủ chủ tịch
      the presidency palace

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phủ
Phủ Chủ tịch là một công trình kiến trúc quan trọng.