dust-bowl
/'dʌst'boul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi: Một khu vực đất đai khô cằn, thường là đất nông nghiệp, bị ảnh hưởng bởi hạn hán nghiêm trọng kéo dài và xói mòn đất do gió, dẫn đến các cơn bão bụi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Great Plains experienced a severe dust-bowl in the 1930s. (Đồng bằng Lớn đã trải qua một vùng hạn hán bão bụi nghiêm trọng vào những năm 1930.)
- Climate change could turn more agricultural areas into a dust-bowl. (Biến đổi khí hậu có thể biến nhiều khu vực nông nghiệp thành vùng hạn hán bão bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a dust-bowl": trở thành một vùng đất khô cằn, hoang hóa do hạn hán và bão bụi.
- Years of poor farming practices caused the land to become a dust-bowl. (Nhiều năm canh tác không hợp lý đã khiến vùng đất trở thành một vùng hạn hán bão bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dust storm (n): cơn bão bụi, hiện tượng thời tiết cụ thể.
- A massive dust storm swept across the prairie. (Một cơn bão bụi khổng lồ quét qua vùng đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Drought-stricken region: vùng bị hạn hán tàn phá.
- Desiccated land: vùng đất bị khô cằn.
Thành ngữ liên quan
- To blow away like dust in the wind: tan biến như bụi trong gió (thường dùng cho hy vọng, kế hoạch tan vỡ).
- After the farm failed, their dreams blew away like dust in the wind. (Sau khi trang trại thất bại, những giấc mơ của họ tan biến như bụi trong gió.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi