dust-cart

/'dʌstkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
dust-cart

A dust-cart collects the bins from the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe rác: Một loại xe tải chuyên dụng được sử dụng để thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt từ các hộ gia đình hoặc khu vực công cộng đến nơi xử lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dust-cart comes to our street every Tuesday morning. (Xe rác đến đường của chúng tôi vào mỗi sáng thứ Ba.)
    • Please make sure your bins are out before the dust-cart arrives. (Hãy đảm bảo các thùng rác của bạn được đưa ra ngoài trước khi xe rác tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the dust-cart": một cách diễn đạt , ít dùng, ám chỉ việc làm một công việc thấp kém hoặc không sạch sẽ.
    • He said he'd rather do anything than follow the dust-cart. (Anh ta nói anh ta thà làm bất cứ việc khác còn hơn đi theo xe rác [làm công việc thu gom rác].)
Biến thể từ gần giống
  • Dustman (n): người thu gom rác, công nhân vệ sinh.

    • The dustman empties the bins into the dust-cart. (Người thu gom rác đổ các thùng rác vào xe rác.)
  • Garbage truck (n, Mỹ): xe rác (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

  • Refuse lorry (n, Anh): xe rác (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Garbage truck: xe rác (tiếng Anh Mỹ).
  • Refuse lorry/vehicle: xe chở rác (tiếng Anh Anh).
  • Rubbish truck: xe rác (thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ "dust-cart" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dust-cart".

dust-cart

A dust-cart collects the bins from the street.

danh từ
  1. xe rác