dust-collector

/'dʌstkə,lektə/
Học thuật
Thân thiện
dust-collector

A small dust-collector sits in the corner of a tidy workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hút bụi: Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để thu gom loại bỏ bụi bẩn từ bề mặt hoặc không khí.
    • Đồ vật tích bụi (nghĩa đùa hoặc ẩn dụ): Một đồ vật ít khi được sử dụng, chỉ nằm yên một chỗ trở thành nơi tích tụ bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new industrial dust-collector to improve air quality. (Nhà máy lắp đặt một máy hút bụi công nghiệp mới để cải thiện chất lượng không khí.)
    • That old vase on the shelf is just a dust-collector; nobody has touched it in years. (Chiếc bình trên kệ kia chỉ một món đồ tích bụi; không ai chạm vào trong nhiều năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp: Chỉ các hệ thống lớn để kiểm soát ô nhiễm bụi.
    • The woodworking shop's dust-collector is essential for safety. (Máy hút bụi của xưởng mộc thiết yếu cho vấn đề an toàn.)
  • Dùng với nghĩa hài hước hoặc châm biếm: Chỉ những món đồdụng hoặc sách vở không đọc.
    • My gym membership card became a dust-collector in my wallet. (Thẻ hội viên phòng gym của tôi đã trở thành một thứ chỉ biết tích bụi trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Dust collection (n): quá trình hoặc hệ thống thu gom bụi.
    • Dust collection is an important part of the workshop's maintenance. (Việc thu gom bụi một phần quan trọng trong bảo trì xưởng.)
  • Dust collector (cách viết khác, không dấu gạch ngang): cùng nghĩa với "dust-collector".
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum cleaner: máy hút bụi (thường dùng trong gia đình).
  • Dust extractor: máy hút/chất tách bụi.
  • Ornament: đồ trang trí (khi dùng với nghĩa ẩn dụ "đồ tích bụi").
Thành ngữ liên quan
  • To gather dust: tích bụi, không được dùng đến.
    • The old plans have been gathering dust in the archive. (Những bản kế hoạch đã đang tích bụi trong kho lưu trữ.)
dust-collector

A small dust-collector sits in the corner of a tidy workshop.

danh từ
  1. máy hút bụi