dust-colour
/'dʌst,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu bụi, màu nâu nhạt xỉn: Một màu trung tính, nhạt, thường là màu nâu xám hoặc nâu nhạt, giống với màu của bụi khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The walls were painted a quiet dust-colour. (Những bức tường được sơn một màu bụi trầm lặng.)
- Her dress was a simple dust-colour, blending with the arid landscape. (Chiếc váy của cô ấy có màu bụi đơn giản, hòa lẫn với cảnh quan khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ mô tả: Mặc dù chủ yếu là danh từ, "dust-colour" đôi khi được dùng như một tính từ ghép để mô tả màu sắc.
- She preferred dust-colour fabrics for their understated elegance. (Cô ấy thích các loại vải màu bụi vì vẻ thanh lịch không phô trương của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Dusty (adj): Phủ đầy bụi; hoặc có màu giống bụi, xám xỉn.
- The old book had a dusty cover. (Cuốn sách cũ có bìa phủ đầy bụi.)
- The room was painted in a dusty pink. (Căn phòng được sơn màu hồng phủ bụi.)
Dust-coloured (adj): Có màu bụi. (Đây là dạng tính từ phổ biến hơn để mô tả).
- He wore a dust-coloured coat. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Dun: Màu nâu xám nhạt.
- Taupe: Màu nâu xám.
- Beige: Màu be, nâu nhạt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dust-colour".
danh từ
- màu bụi, màu nâu nhạt xỉn