dust-gown

/'dʌstklouk/ Cách viết khác : (dust-cloth) /'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown
Học thuật
Thân thiện
dust-gown

A woman wears a dust-gown while cleaning the bookshelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo mặc ngoài che bụi: Một loại áo khoác nhẹ, dài, thường được mặc bên ngoài quần áo thường để bảo vệ khỏi bụi bẩn trong khi di chuyển hoặc làm việc, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before getting into the open carriage, she put on her dust-gown. (Trước khi bước lên chiếc xe ngựa mui trần, ấy đã mặc áo khoác che bụi vào.)
    • The dust-gown was essential for travel on unpaved roads. (Áo khoác che bụi vật dụng thiết yếu cho việc di chuyển trên những con đường chưa được trải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Ngữ cảnh: "Dust-gown" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả trang phục đi lại của phụ nữ trong quá khứ, trước khi các phương tiện giao thông hiện đại ra đời.
    • In the novel, the heroine's dust-gown was described as being made of grey linen. (Trong cuốn tiểu thuyết, áo khoác che bụi của nữ chính được miêu tả làm bằng vải lanh màu xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust-cloak (n): Áo choàng che bụi. (Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại trang phục bảo vệ).
  • Duster (n): Áo khoác che bụi. (Từ hiện đại phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ áo khoác nhẹ mặc khi làm việc nhà hoặc lái xe mui trần).
  • Dust-coat (n): Áo khoác chống bụi. (Một biến thể khác của cùng một khái niệm).
  • Dust-wrap (n): Áo choàng/khăn choàng che bụi.
Từ đồng nghĩa
  • Over-garment for dust: Trang phục mặc ngoài chống bụi.
  • Traveling cloak: Áo choàng đi đường.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Dust-gown" ngày nay được coi một từ tính chất lịch sử hoặc cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, "duster" từ thông dụng hơn để chỉ loại áo khoác nhẹ bảo vệ khỏi bụi.
dust-gown

A woman wears a dust-gown while cleaning the bookshelf.

danh từ
  1. tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)