dust-guard
/'dʌstgɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chắn bụi, tấm chắn bụi: Một bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế để ngăn bụi, hạt bẩn xâm nhập vào bên trong máy móc, cơ cấu hoặc một khu vực cụ thể, nhằm bảo vệ các bộ phận bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic installed a new dust-guard to protect the engine's moving parts. (Người thợ máy đã lắp một tấm chắn bụi mới để bảo vệ các bộ phận chuyển động của động cơ.)
- This computer fan comes with a removable dust-guard for easy cleaning. (Quạt máy tính này đi kèm một tấm chắn bụi có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí hoặc sản xuất để chỉ một bộ phận bảo vệ cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Dust cover (n): Vỏ bọc, tấm phủ chống bụi. (Thường dùng cho đồ đạc hoặc thiết bị khi không sử dụng).
- Dust shield (n): Tấm chắn bụi. (Gần như đồng nghĩa với "dust-guard").
- Protective guard (n): Tấm chắn bảo vệ. (Nghĩa rộng hơn, có thể chắn nhiều thứ ngoài bụi).
Từ đồng nghĩa
- Dust protector: Vật bảo vệ khỏi bụi.
- Debris guard: Tấm chắn mảnh vụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- cái chắn bụi (trong máy...)