dust-hole

/'dʌsthoul/
Học thuật
Thân thiện
dust-hole

A worker empties a bin into the dust-hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố rác: Một cái hố hoặc hốc được sử dụng để chứa rác, bụi bẩn các vật phế thải, thường được tìm thấy trong hoặc gần nhà ở thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had a dust-hole in the backyard for disposing of ashes from the fireplace. (Ngôi nhà một hố rácsân sau để đổ tro từ sưởi.)
    • They covered the dust-hole to prevent animals from getting into the trash. (Họ đậy hố rác lại để ngăn động vật vào bới rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thrown into the dust-hole of history": bị lãng quên, bị vứt bỏ như rác rưởi (cách nói ẩn dụ).
    • Many outdated technologies have been thrown into the dust-hole of history. (Nhiều công nghệ lỗi thời đã bị vứt vào hố rác của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustbin (n): thùng rác.
  • Rubbish pit (n): hố rác (cùng nghĩa).
  • Ashpit (n): hố tro (một loại hố rác chuyên cho tro).
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish hole: hố rác.
  • Refuse pit: hố chứa rác.
Lưu ý
  • Từ "dust-hole" chủ yếu mang tính lịch sử, mô tả một phương pháp xử lý rác thải gia đình phổ biến trước khi hệ thống thu gom rác hiện đại. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
dust-hole

A worker empties a bin into the dust-hole.

danh từ
  1. hố rác