dust-jacket

/'dʌst,kʌvə/ Cách viết khác : (dust-jacket) /'dʌst,dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
dust-jacket

A librarian places a new dust-jacket on a hardcover book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa đọc sách: Một lớp bìa bằng giấy mỏng, thường in hình minh họa thông tin về sách, được bọc bên ngoài bìa cứng của một cuốn sách để bảo vệ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's dust-jacket featured a beautiful painting. (Bìa đọc sách của cuốn tiểu thuyết in một bức tranh đẹp.)
    • Please be careful not to tear the dust-jacket while reading. (Xin hãy cẩn thận đừng làm rách bìa đọc sách khi đọc.)
    • The author's biography is printed on the inside flap of the dust-jacket. (Tiểu sử tác giả được in ở phần mép gập bên trong của bìa đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preserve a dust-jacket": bảo quản bìa đọc sách.
    • Collectors often use special plastic covers to preserve a dust-jacket. (Các nhà sưu tập thường dùng bìa nhựa đặc biệt để bảo quản bìa đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust cover (n): (cùng nghĩa) bìa bọc sách, bìa đọc sách. Đây một cách gọi khác.

    • This first edition is more valuable with its original dust cover. (Ấn bản đầu tiên này giá trị hơn khi còn bìa bọc sách gốc.)
  • Book jacket (n): (cùng nghĩa) bìa sách (dạng bọc ngoài).

    • The book jacket design won an award. (Thiết kế bìa sách đã giành được một giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jacket: bìa (trong ngữ cảnh sách).
  • Wrapper: bìa bọc (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dust-jacket")

dust-jacket

A librarian places a new dust-jacket on a hardcover book.

danh từ
  1. bìa đọc sách

Từ chứa "dust-jacket"