dust-proof
/'dʌstpru:f/ Cách viết khác : (dust-tight) /'dʌsttait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống bụi: Mô tả tính chất của một vật được thiết kế hoặc chế tạo để ngăn chặn bụi xâm nhập vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This camera case is dust-proof. (Vỏ máy ảnh này là loại chống bụi.)
- We need dust-proof seals for the electronic components. (Chúng ta cần các miếng đệm chống bụi cho các linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dust-proof enclosure": vỏ bọc, tủ kín chống bụi.
- The server is kept in a dust-proof enclosure. (Máy chủ được đặt trong một tủ kín chống bụi.)
"rated as dust-proof": được đánh giá/xếp hạng là chống bụi.
- This smartwatch is rated as dust-proof under industry standards. (Chiếc đồng hồ thông minh này được xếp hạng là chống bụi theo tiêu chuẩn ngành.)
Biến thể và từ gần giống
Dust-tight (tính từ): kín bụi (cách viết khác của "dust-proof").
- The connector must be dust-tight. (Đầu nối phải là loại kín bụi.)
Dust-resistant (tính từ): chịu bụi, có khả năng chống bụi ở mức độ nhất định (thường yếu hơn "dust-proof").
- Waterproof (tính từ): chống nước.
- Shockproof (tính từ): chống sốc.
Từ đồng nghĩa
- Impervious to dust: không thấm bụi.
- Dust-sealed: được bịt kín chống bụi.
tính từ
- chống bụi