dust-shot

/'dʌstʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
dust-shot

A hunter loads dust-shot into his shotgun for small game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất): "dust-shot" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ loại đạn tấm kích cỡ nhỏ nhất, thường được sử dụng trong săn bắn chim nhỏ hoặc các mục tiêu nhỏcự ly gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For hunting small birds, hunters sometimes use dust-shot. (Để săn các loài chim nhỏ, thợ săn đôi khi sử dụng đạn tấm cỡ nhỏ.)
    • The dust-shot is so fine it resembles coarse sand. (Viên đạn tấm nhỏ đến mức trông giống như cát thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a load of dust-shot": một lượng đạn tấm nhỏ.
    • He loaded his shotgun with a load of dust-shot for the pest control. (Anh ta nạp vào khẩu súng săn của mình một lượng đạn tấm nhỏ để kiểm soát động vật gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shot (n): đạn tấm, viên đạn (nói chung).

    • Different sizes of shot are used for different game. (Các cỡ đạn tấm khác nhau được sử dụng cho các loại thú săn khác nhau.)
  • Birdshot (n): đạn tấm dùng săn chim (cỡ lớn hơn dust-shot).

  • Pellets (n): những viên đạn nhỏ, viên bi (có thể dùng chung trong ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Fine shot: đạn tấm mịn, cỡ nhỏ.
  • Smallest size shot: đạn tấm cỡ nhỏ nhất.
Lưu ý
  • "Dust-shot" một từ ghép chuyên ngành. Từ "dust" (bụi) ở đây mô tả kích thước rất nhỏ của loại đạn này, chứ không mang nghĩa thông thường.
dust-shot

A hunter loads dust-shot into his shotgun for small game.

danh từ
  1. viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất)