dust-wrap
/'dʌstklouk/ Cách viết khác : (dust-cloth) /'dʌstklɔθ/ (dust-coat) /'dʌstkout/ (dust-gown
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải phủ che bụi: Một tấm vải được dùng để phủ lên đồ đạc, vật dụng nhằm bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn.
- Áo mặc ngoài che bụi: Một loại áo khoác nhẹ, dài, thường được mặc bên ngoài quần áo thường để tránh bụi khi làm việc nhà hoặc khi đi đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She covered the furniture with a dust-wrap before leaving for vacation. (Cô ấy phủ một tấm vải che bụi lên đồ đạc trước khi đi nghỉ.)
- The maid wore a simple cotton dust-wrap while cleaning the attic. (Người giúp việc mặc một chiếc áo khoác che bụi bằng vải cotton đơn giản khi dọn dẹp gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put on a dust-wrap": mặc áo khoác che bụi.
- Before starting the spring cleaning, she put on her old dust-wrap. (Trước khi bắt đầu dọn dẹp mùa xuân, cô ấy mặc chiếc áo khoác che bụi cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Dustcloth (danh từ): tấm vải lau bụi.
- She wiped the shelf with a damp dustcloth. (Cô ấy lau kệ bằng một tấm vải lau bụi ẩm.)
Dustcoat (danh từ): áo khoác chống bụi (thường dài).
- Dustgown (danh từ): áo choàng che bụi.
Từ đồng nghĩa
- Duster: tấm vải phủ bụi, áo khoác chống bụi (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Cover cloth: tấm vải phủ.
- Protective cover: tấm phủ bảo vệ.
Lưu ý
- "Dust-wrap" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "duster" thường được sử dụng thay thế với cùng ý nghĩa, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc dọn dẹp, bảo quản đồ đạc trong nhà hoặc trang phục bảo hộ lao động nhẹ.
danh từ
- tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)