dustin hoffman

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ nổi tiếng, sinh năm 1937: "Dustin Hoffman" tên riêng chỉ một cá nhân cụ thể, một diễn viên được công nhận rộng rãi nhờ tài năng diễn xuất đa dạng khả năng hóa thân vào nhiều vai diễn khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dustin Hoffman won two Academy Awards for Best Actor. (Dustin Hoffman đã hai lần giành giải Oscar cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.)
    • Many consider Dustin Hoffman's performance in "Rain Man" to be iconic. (Nhiều người coi màn trình diễn của Dustin Hoffman trong phim "Rain Man" biểu tượng.)
    • The film stars Dustin Hoffman and Meryl Streep. (Bộ phim sự tham gia của Dustin Hoffman Meryl Streep.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Dustin Hoffman-esque performance": một màn trình diễn mang phong cách hoặc chất lượng đặc trưng của Dustin Hoffman, thường ám chỉ sự chuyển hóa nhân vật tinh tế đầy chi tiết.
    • The young actor gave a Dustin Hoffman-esque performance, completely disappearing into the role. (Nam diễn viên trẻ đã một màn trình diễn mang phong cách Dustin Hoffman, hoàn toàn hóa thân vào vai diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffman (n): Cách viết tắt hoặc cách gọi thân mật, không trang trọng, thường được dùng trong ngữ cảnh biết đang nói về ai.
    • Hoffman is a master of his craft. (Hoffman bậc thầy về nghề nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Actor: diễn viên (từ chung chung, không phải tên riêng).
  • Thespian: nghệ sĩ sân khấu, diễn viên (từ mang tính trang trọng, văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Dustin Hoffman". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về điện ảnh, diễn xuất, hoặc như một hình mẫu về sự xuất sắc trong nghề nghiệp.
Noun
  1. diễn viên phim giàu tài năng của Mỹ, sinh năm 1937

Từ đồng nghĩa