dusting powder

Học thuật
Thân thiện
dusting powder

She sprinkles a light dusting powder on her shoulders after her bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột phấn rắc: Một loại bột mịn, thường mùi thơm, được dùng để rắc lên da nhằm mục đích giữ cho da khô ráo, ngăn ngừa rôm sảy hoặc tạo cảm giác dễ chịu. Trong y học, có thể chứa các thành phần giúp phòng bệnh ngoài da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied some dusting powder after her shower to feel fresh. ( ấy rắc một ít bột phấn sau khi tắm để cảm thấy sảng khoái.)
    • The doctor recommended a medicated dusting powder for the baby's skin irritation. (Bác sĩ khuyên dùng bột thuốc rắc cho chứng kích ứng da của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talcum powder" như một dạng cụ thể: Trong nhiều ngữ cảnh, "dusting powder" có thể ám chỉ hoặc bao gồm bột talc (talcum powder), một loại bột phổ biến cho mục đích này.
    • Traditional dusting powder often contained talc. (Bột rắc truyền thống thường chứa bột talc.)
Biến thể từ gần giống
  • Talcum powder (n): Bột tan, một loại bột rắc phổ biến làm từ khoáng vật talc.
  • Body powder (n): Bột body, một thuật ngữ chung hơn cho bột dùng trên cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Body powder: bột dùng cho cơ thể.
  • Talc: bột tan (thường thành phần chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào phổ biến với danh từ "dusting powder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dusting powder".

dusting powder

She sprinkles a light dusting powder on her shoulders after her bath.

Noun
  1. (y học) bột thuốc phòng bệnh để rắc