dustless

/'dʌstinis/
Học thuật
Thân thiện
dustless

The new bookshelf is completely dustless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bụi, sạch bụi: Mô tả một môi trường, bề mặt hoặc vật thể hoàn toàn không hạt bụi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory maintains a dustless environment for sensitive experiments. (Phòng thí nghiệm duy trì một môi trường không bụi cho các thí nghiệm nhạy cảm.)
    • After cleaning, the shelves were completely dustless. (Sau khi lau dọn, các kệ đã hoàn toàn sạch bụi.)
    • This new air purifier promises a dustless room. (Máy lọc không khí mới này hứa hẹn mang lại một căn phòng không bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dustless operation": hoạt động không phát sinh bụi.

    • The factory invested in dustless operation technology to protect workers' health. (Nhà máy đã đầu vào công nghệ vận hành không phát sinh bụi để bảo vệ sức khỏe công nhân.)
  • "dustless chalk": phấn viết ít bụi hoặc không bụi.

    • Teachers prefer using dustless chalk to keep the classroom air cleaner. (Giáo viên thích dùng phấn không bụi để giữ cho không khí lớp học sạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust (n): bụi.
  • Dusty (adj): đầy bụi, phủ bụi.
  • Dust-free (adj): không bụi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Dust-free: không bụi.
  • Immaculate: hoàn toàn sạch sẽ, không tỳ vết.
dustless

The new bookshelf is completely dustless.

tính từ
  1. không bụi, sạch bụi