dustman

/'dʌstmən/
Học thuật
Thân thiện
dustman

The dustman empties the green bin into the back of the truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hốt rác: Người công việc thu gom xử lý rác thải từ các hộ gia đình.
    • Thần ngủ (nghĩa cổ, ít dùng): Một nhân vật tưởng tượng được cho làm cho trẻ em buồn ngủ chợp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The dustman comes to collect the rubbish every Tuesday morning. (Người hốt rác đến thu gom rác vào mỗi sáng thứ Ba.)
    • He has worked as a dustman for over twenty years. (Ông ấy đã làm nghề hốt rác được hơn hai mươi năm.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • The mother told her child that the dustman would come if he didn't close his eyes. (Người mẹ nói với đứa trẻ rằng thần ngủ sẽ đến nếu không nhắm mắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a dustman's coat" : Dùng để miêu tả thứ đó rất bẩn.
    • After playing in the mud, his clothes were like a dustman's coat. (Sau khi chơi trong bùn, quần áo của cậu bẩn kinh khủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustmen (n): Dạng số nhiều của "dustman".
  • Refuse collector (n): Người thu gom rác .
  • Garbage collector (n): Người thu gom rác .
  • Bin man (n): Người hốt rác .
Từ đồng nghĩa
  • Sanitation worker: Công nhân vệ sinh.
  • Waste collector: Người thu gom chất thải.
Lưu ý
  • Từ "dustman" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, các từ như "garbage collector" hoặc "sanitation worker" phổ biến hơn.
  • Nghĩa "thần ngủ" hiện nay rất hiếm khi được sử dụng có thể được coi lỗi thời.
dustman

The dustman empties the green bin into the back of the truck.

danh từ
  1. người hốt rác
  2. thần ngủ (làm các em nhỏ ngủ nhíp mắt lại)