dutch treat

Noun
  1. (thành ngữ) nghĩa mời nhau đi ăn ai trả tiền người nấy
  2. bữa ăn ai nấy trả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dutch treat
A group of friends enjoy a dutch treat meal at a cozy restaurant.