dutch treat

Học thuật
Thân thiện
dutch treat

A group of friends enjoy a dutch treat meal at a cozy restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thành ngữ):
    • Bữa ăn ai nấy trả: Một cuộc hẹn hoặc bữa ăn mỗi người tham gia tự thanh toán phần chi phí của riêng mình, thay vì một người chi trả cho tất cả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's go out for dinner, but it'll have to be a dutch treat. (Chúng ta hãy đi ăn tối, nhưng sẽ phải kiểu ai nấy trả nhé.)
    • She suggested a dutch treat so no one would feel obligated. ( ấy đề xuất kiểu ai nấy trả để không ai cảm thấy có nghĩa vụ phải trả tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go dutch": Đi ăn theo kiểu ai nấy trả (đây cụm động từ phổ biến hơn).
    • We decided to go dutch on our first date. (Chúng tôi quyết định ai nấy trả trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Go dutch (cụm động từ): Hành động đi ăn hoặc đi chơi mỗi người tự trả tiền cho mình.
    • It's common for friends to go dutch when they eat out. (Bạn bè thường ai nấy trả khi đi ăn ngoài chuyện phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Split the bill: Chia hóa đơn.
  • Pay separately: Trả tiền riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go dutch: (Như đã nêutrên) Đây cụm động từ trực tiếp liên quan thông dụng nhất để diễn đạt ý "ai nấy trả".
Thành ngữ liên quan
  • Dutch treat chính thường được coi một thành ngữ (idiom) để chỉ việc ai nấy tự trả tiền.
dutch treat

A group of friends enjoy a dutch treat meal at a cozy restaurant.

Noun
  1. (thành ngữ) nghĩa mời nhau đi ăn ai trả tiền người nấy
  2. bữa ăn ai nấy trả

Từ đồng nghĩa