dutch uncle

Học thuật
Thân thiện
dutch uncle

A teacher acts as a dutch uncle, giving the student firm but caring advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người luôn cho những lời khuyên vô ích: Một người thói quen đưa ra lời khuyên một cách thẳng thắn, nghiêm khắc, thậm chí phần thô lỗ hoặc không được mong đợi, thường khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My boss acted like a dutch uncle, criticizing every small mistake in my report. (Ông chủ của tôi cư xử như một người luôn cho những lời khuyên vô ích, chỉ trích từng lỗi nhỏ trong báo cáo của tôi.)
    • I don't need a dutch uncle telling me how to live my life. (Tôi không cần một kẻ thích dạy đời bảo tôi phải sống thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk to someone like a dutch uncle": Nói chuyện với ai đó một cách thẳng thừng nghiêm khắc, với ý định khuyên bảo nhưng thường thiếu tế nhị.
    • He sat me down and talked to me like a dutch uncle about my career choices. (Anh ấy bắt tôi ngồi xuống nói chuyện thẳng thừng về các lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Cụm từ này một thành ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Lecturer: người thích thuyết giảng, dạy đời.
  • Moralizer: người hay lên lớp đạo đức.
  • Kibitzer (từ lóng): người đưa ra lời khuyên không mời đến.
Thành ngữ liên quan
  • To preach to the choir: Thuyết giảng cho những người đã đồng ý với mình (nhấn mạnh sự vô ích của lời khuyên).
  • Unsolicited advice: Lời khuyên không được yêu cầu.
dutch uncle

A teacher acts as a dutch uncle, giving the student firm but caring advice.

Noun
  1. người luôn cho những lời khuyên vô ích

Từ đồng nghĩa