dutch-processed cocoa

Học thuật
Thân thiện
dutch-processed cocoa

A baker sifts dutch-processed cocoa powder into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột ca cao trộn với chất kiềm hóa nhẹ: Một loại bột ca cao đã được xử lý bằng một chất kiềm hóa nhẹ (như baking soda) để trung hòa độ axit tự nhiên của hạt ca cao. Quá trình này làm cho bột ca cao màu sẫm hơn, hương vị dịu hơn ít đắng hơn, đồng thời giúp dễ hòa tan hơn trong chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe specifically calls for dutch-processed cocoa. (Công thức này yêu cầu cụ thể bột ca cao đã kiềm hóa.)
    • The rich, dark color of the cake comes from using dutch-processed cocoa. (Màu sẫm đậm của chiếc bánh đến từ việc sử dụng bột ca cao kiềm hóa.)
    • For a smoother hot chocolate, I prefer dutch-processed cocoa over natural cocoa powder. (Để một ly --la nóng mịn hơn, tôi thích bột ca cao kiềm hóa hơn bột ca cao tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dutch-processed" như một tính từ mô tả: Cụm từ này thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả loại bột ca cao đã qua xử lý.
    • Make sure you buy the dutch-processed variety for this dessert. (Hãy đảm bảo bạn mua loại đã qua xử lý kiềm hóa cho món tráng miệng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch cocoa (n): Cách gọi tắt thông dụng cho "dutch-processed cocoa".
    • Dutch cocoa is essential for making certain European-style desserts. (Bột ca cao kiềm hóa rất cần thiết để làm một số món tráng miệng kiểu châu Âu.)
  • Alkalized cocoa powder (n): Bột ca cao kiềm hóa (tên gọi kỹ thuật khác).
  • Natural cocoa powder (n): Bột ca cao tự nhiên (loại chưa qua xử lý kiềm hóa, tính axit vị đắng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Alkalized cocoa: Bột ca cao kiềm hóa.
  • European-style cocoa: Bột ca cao kiểu châu Âu (thường chỉ loại đã qua xử lý kiềm hóa).
Lưu ý sử dụng
  • Trong nấu ăn, dutch-processed cocoa natural cocoa powder không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau một cách trực tiếp chúng tính chất hóa học khác nhau (một loại trung tính/kiềm, một loại tính axit). Điều này có thể ảnh hưởng đến phản ứng với các chất tạo nở như baking soda.
dutch-processed cocoa

A baker sifts dutch-processed cocoa powder into a mixing bowl.

Noun
  1. bột ca cao trộn với chất kiềm hóa nhẹ

Từ đồng nghĩa