duteousness

/'dju:tifulnis/ Cách viết khác : (duteousness) /'dju:tjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
duteousness

A young student shows duteousness by attentively listening to the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biết vâng lời, sự biết nghe lời: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người luôn sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh, lời khuyên hoặc ý muốn của người quyền hạn hoặc bề trên.
    • Sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên): Thể hiện thái độ tôn trọng kính cẩn đối với những người ở vị trí cao hơn, như cha mẹ, thầy , cấp trên.
    • Sự ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận: Chỉ tinh thần tự giác nghiêm túc trong việc thực hiện các nhiệm vụ, nghĩa vụ được giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her duteousness towards her parents was admired by everyone. (Sự biết vâng lời cha mẹ của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
    • The soldier's duteousness was unquestionable; he followed every order without hesitation. (Sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ của người lính không thể nghi ngờ; anh ta làm theo mọi mệnh lệnh không do dự.)
    • In his role as a servant, he showed great duteousness to the master of the house. (Trong vai trò người hầu, anh ta thể hiện sự tôn kính rất lớn đối với chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with duteousness": với lòng tận tụy/với sự chu toàn bổn phận.
    • He performed his tasks with duteousness and precision. (Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với lòng tận tụy sự chính xác.)
  • "a sense of duteousness": ý thức về bổn phận.
    • A strong sense of duteousness guided all his actions. (Một ý thức mạnh mẽ về bổn phận đã dẫn dắt mọi hành động của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Duteous (tính từ): biết vâng lời, tận tụy, chu đáo.
    • He was a duteous son who always cared for his elderly parents. (Anh ấy một người con hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ già của mình.)
  • Duty (danh từ): nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm.
    • It is your duty to report any problems. (Báo cáo mọi vấn đề nhiệm vụ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
  • Deference: sự tôn kính, sự kính trọng.
  • Conscientiousness: sự tận tâm, sự chu đáo.
  • Devotedness: lòng tận tụy, sự tận tâm.
Từ trái nghĩa
  • Disobedience: sự không vâng lời, sự bất tuân.
  • Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
  • Negligence: sự cẩu thả, sự sao lãng bổn phận.
duteousness

A young student shows duteousness by attentively listening to the teacher.

danh từ
  1. sự biết vâng lời, sự biết nghe lời
  2. sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên)
  3. sự ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận