duumvirat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức nhị pháp quan: Chức vụ của hai quan chức (duumvirs) cùng nắm quyền lãnh đạo hoặc quản lý một thành phố, đặc biệt trong thời kỳ La Mã cổ đại.
- Nhiệm kỳ nhị pháp quan: Thời gian tại vị của hai quan chức này, hoặc hệ thống chính quyền do hai người đồng lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le duumvirat était une forme de gouvernement courant dans certaines colonies romaines. (Chế độ nhị pháp quan là một hình thức chính quyền phổ biến ở một số thuộc địa La Mã.)
- Ils ont été élus pour un duumvirat de cinq ans. (Họ được bầu cho một nhiệm kỳ nhị pháp quan năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exercer un duumvirat": nắm giữ chức vụ nhị pháp quan.
- Ces deux hommes ont exercé un duumvirat efficace sur la cité. (Hai người đàn ông này đã nắm giữ một chức nhị pháp quan hiệu quả trên thành phố.)
"Sous le duumvirat de...": dưới thời nhị pháp quan của...
- Sous le duumvirat de César et Pompée, la République fut secouée. (Dưới thời nhị pháp quan của Caesar và Pompey, nền Cộng hòa bị chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
Duumvir (danh từ giống đực): nhị pháp quan (chỉ một trong hai quan chức).
- Chaque duumvir avait un droit de veto. (Mỗi vị nhị pháp quan đều có quyền phủ quyết.)
Triumvirat (danh từ giống đực): chế độ tam hùng (cai trị bởi ba người).
- Le premier triumvirat réunissait César, Pompée et Crassus. (Chế độ tam hùng đầu tiên tập hợp Caesar, Pompey và Crassus.)
Từ đồng nghĩa
- Diarchie (danh từ giống cái): chế độ lưỡng đầu (sự cai trị bởi hai người).
- Gouvernement bicéphale (danh từ giống đực): chính quyền hai người đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "duumvirat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duumvirat")
danh từ giống đực
- (sử học) chức nhị pháp quan
- nhiệm kỳ nhị pháp quan (cổ La Mã)