duumvirate

/dju:'ʌmvirit/
Học thuật
Thân thiện
duumvirate

A duumvirate ruled the ancient city-state.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ nhị hùng: Một hình thức chính quyền hoặc quyền lực được nắm giữ bởi hai người, thường hai quan chức quyền lực ngang nhau. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử La cổ đại.
    • Bộ đôi cầm quyền: Chỉ một cặp hai người cùng nắm giữ vị trí lãnh đạo tối cao trong một tổ chức, nhà nước hoặc phe phái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman Republic was sometimes governed by a duumvirate. (Cộng hòa La đôi khi được cai trị bởi một chế độ nhị hùng.)
    • After the revolution, a duumvirate of generals took control of the country. (Sau cuộc cách mạng, một bộ đôi tướng lĩnh đã nắm quyền kiểm soát đất nước.)
    • The company's leadership became an effective duumvirate. (Ban lãnh đạo công ty đã trở thành một bộ đôi cầm quyền hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a duumvirate": thành lập một chế độ nhị hùng.

    • The two rival factions agreed to form a duumvirate to ensure stability. (Hai phe đối thủ đồng ý thành lập một chế độ nhị hùng để đảm bảo sự ổn định.)
  • "under a duumvirate": dưới sự cai trị của một bộ đôi.

    • The city prospered under the duumvirate of the two consuls. (Thành phố thịnh vượng dưới sự cai trị của bộ đôi quan chấp chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Duumviral (adj): thuộc về chế độ nhị hùng hoặc các quan chức trong đó.

    • The duumviral authority was clearly defined. (Quyền hạn của chế độ nhị hùng đã được xác định rõ ràng.)
  • Triumvirate (n): chế độ tam hùng (cai trị bởi ba người).

    • The First Triumvirate of Caesar, Pompey, and Crassus is famous in Roman history. (Chế độ Tam hùng đầu tiên của Caesar, Pompey Crassus nổi tiếng trong lịch sử La .)
Từ đồng nghĩa
  • Dyarchy: chế độ song đầu, song quyền (một thuật ngữ chính trị học khác chỉ sự cai trị bởi hai người).
  • Joint rule: sự cai trị chung.
  • Co-leadership: sự lãnh đạo chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "duumvirate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duumvirate".)

duumvirate

A duumvirate ruled the ancient city-state.

danh từ
  1. (sử học) chế độ nhị hùng