duumviri

/dju:'ʌmvə/ Cách viết khác : (duumvirs) /du:'ʌmvəz/
Học thuật
Thân thiện
duumviri

Two duumviri stand together in the Roman forum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sử học) Nhị hùng: Chỉ hai quan chức được bổ nhiệm cùng nhau để nắm giữ một chức vụ hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong thời La cổ đại. Từ này mô tả một cặp quan chức quyền lực ngang nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was governed by the duumviri. (Thành phố được cai trị bởi hai vị quan nhị hùng.)
    • They were appointed as duumviri to oversee the construction of the temple. (Họ được bổ nhiệm làm nhị hùng để giám sát việc xây dựng ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the office of the duumviri": chức vụ nhị hùng.
    • He aspired to hold the office of the duumviri. (Ông ấy khao khát nắm giữ chức vụ nhị hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duumvir (n): (dạng số ít) một trong hai vị quan nhị hùng.
    • Each duumvir had equal authority. (Mỗi vị quan nhị hùng đều quyền lực ngang nhau.)
  • Duumviral (adj): (thuộc về) nhị hùng.
    • The duumviral decision was final. (Quyết định của nhị hùng cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Magistrates: các quan chức (nghĩa rộng hơn).
  • Co-rulers: những người đồng cai trị.
  • Board of two: hội đồng hai người.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nghiên cứu về thể chế chính trị La cổ đại. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
duumviri

Two duumviri stand together in the Roman forum.

danh từ, số nhiều duumvirs, duumiri
  1. (sử học) nhị hùng

Từ gần giống