duy ngã

duy ngã

Triết học duy ngã cho rằng ta không thể chắc chắn về sự tồn tại của bất cứ thứ gì ngoài tâm trí mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):

    • Chủ nghĩa cho rằng chỉ bản thân mình tồn tại thực sự, còn thế giới bên ngoài chỉ biểu hiện của ý thức cá nhân: "Duy ngã" một học thuyết triết học cực đoan, khẳng định cái tôi cá nhân thực tại duy nhất hoặc trung tâm của mọi nhận thức.
  2. Tính từ (Thường dùng trong văn chương, phê bình):

    • Thể hiện tư tưởng hoặc thái độ đề cao cái tôi một cách quá mức, xem mình trung tâm: Mang sắc thái chỉ trích một lối sống hoặc quan điểm tự cho mình trên hết, phớt lờ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Triết học duy ngã cho rằng ta không thể chắc chắn về sự tồn tại của bất cứ thứ ngoài tâm trí mình.
    • Anh ấy đắm chìm trong thế giới duy ngã của riêng mình.
  • Tính từ:

    • Lối sống duy ngã ấy khiến anh ta ngày càng xa lánh mọi người.
    • Quan điểm duy ngã trong tác phẩm thể hiện một cái tôi rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa duy ngã": Cụm danh từ chỉ hệ thống triết học solipsism.

    • Chủ nghĩa duy ngã thường bị chỉ trích tính cực đoan phi thực tế của .
  • Tư tưởng/tinh thần duy ngã: Cách nói chỉ một xu hướng tư tưởng đề cao cá nhân.

    • Bài thơ mang một tinh thần duy ngã mạnh mẽ, đặt cái tôi thi sĩ lên trên hết.
Biến thể từ liên quan
  • Duy ngã độc tôn: Thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự đề cao cái tôi đến mức tuyệt đối, cho rằng chỉ mình tôn quý nhất.

    • Thái độ duy ngã độc tôn ấy chẳng mang lại lợi ích cho sự hợp tác.
  • Duy kỷ: Có nghĩa gần, chỉ sự chỉ biết đến lợi ích bản thân, nhưng thiên về hành vi thực tế hơn triết lý.

  • Vị kỷ: Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ tính ích kỷ, lo cho bản thân.
Từ đồng nghĩa
  • Vị ngã (Triết học): Cùng chỉ quan điểm lấy bản thân làm trung tâm.
  • Ích kỷ: Chỉ tính cách chỉ lo cho lợi ích cá nhân (thông dụng hơn).
  • Tự tôn thái quá: Cụm từ diễn đạt ý đề cao bản thân quá mức cần thiết.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "duy ngã" mang sắc thái học thuật, triết lý hoặc phê bình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "ích kỷ", "vị kỷ" hoặc "chỉ biết đến mình" hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các văn bản bàn về triết học, đạo đức, phê bình văn học hoặc khi đánh giá một quan điểm sống tiêu cực.