duyên đồ hộ tống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phong tục, một nghi thức trong đám tang: "duyên đồ hộ tống" là một cụm từ cổ, dùng để chỉ việc tiễn đưa linh cữu người đã khuất về đến quê nhà, nơi an nghỉ cuối cùng. Đây là hành động cuối cùng thể hiện sự kính trọng và tiễn biệt của người sống đối với người đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau lễ truy điệu, con cháu thực hiện nghi thức duyên đồ hộ tống, đưa cụ về nơi an táng tại quê nhà.
- Phong tục duyên đồ hộ tống thể hiện đạo lý "sống cái nhà, thác cái mồ" của người Việt xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tròn chữ hiếu với duyên đồ hộ tống": hoàn tất bổn phận, tròn đạo hiếu bằng việc đưa tiễn cha mẹ về nơi an nghỉ.
- Dù đường xa vạn dặm, anh ấy vẫn cố gắng về để làm tròn chữ hiếu với duyên đồ hộ tống cho mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Đưa tang: (động từ) hành động tiễn đưa linh cữu trong đám ma. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn.
- Hàng xóm láng giềng đều đến đưa tang cụ.
- Hộ tống linh cữu: (cụm động từ) cùng đi theo để bảo vệ, đưa linh cữu đến nơi an táng.
- Đoàn người hộ tống linh cữu cụ ông về nghĩa trang làng.
Từ đồng nghĩa
- Tiễn đưa: đưa tiễn, nói lời chia tay (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả đám tang).
- Đưa tiễn: (từ trang trọng) hành động đưa ai đó đi xa, thường là vĩnh viễn.
Lưu ý sử dụng
- Tính trang trọng và cổ: "Duyên đồ hộ tống" là một cụm từ Hán Việt cổ, mang tính trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện nay. Nó thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết về phong tục cổ truyền hoặc trong lời nói của các bậc cao niên.
- Ngữ cảnh: Chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghi thức tang lễ, đặc biệt là giai đoạn cuối cùng của đám tang.
- đi đưa đám về đến quê nhà